Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "红兵 你这是干啥嘛" (hóng bīng nǐ zhè shì gàn shá ma) trong hội thoại tiếng Trung

红兵 你这是干啥嘛

hóng bīng nǐ zhè shì gàn shá ma

Hồng Binh, cậu làm gì vậy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1赶紧收下gǎn jǐn shōu xiàMau nhận lấy đi
2红兵 你这是干啥嘛hóng bīng nǐ zhè shì gàn shá maHồng Binh, cậu làm gì vậy
3老领导可是我的引路人lǎo lǐng dǎo kě shì wǒ de yǐn lù rénThủ trưởng cũ là người dẫn đường cho tôi

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 1 of 7)
你从宁州溜达到这儿来了
HSK 7
0:03s
nǐ cóng níng zhōu liū dá dào zhè ér lái leCậu lang thang từ Ninh Châu tới đây sao?
她走到哪儿都有人爱她
HSK 2
0:03s
tā zǒu dào nǎ ér dōu yǒu rén ài tāĐi đến đâu cũng có người yêu mến cô ấy.
一个一个都爱她 你还少算一个呢
HSK 4
0:03s
yí gè yí gè dōu ài tā nǐ hái shǎo suàn yí gè neNgười nào cũng yêu mến cô ấy. Cậu còn sót mất một người đấy.
我们俩本身就没什么关系
HSK 6
0:03s
wǒ men liǎ běn shēn jiù méi shén me guān xìVốn dĩ tụi tôi chẳng có quan hệ gì.
是要把人心里 最疼的那块儿肉
HSK 3
0:03s
shì yào bǎ rén xīn lǐ zuì téng de nà kuài ér ròuMà là phải moi từ trong tim miếng thịt đau nhất,
脱 快脱 脱 脱下来
HSK 4
0:03s
tuō kuài tuō tuō tuō xià láiCởi ra, mau cởi ra Cởi ra, cởi xuống đi
你这字写得可了不得
HSK 3
0:03s
nǐ zhè zì xiě dé kě liǎo bù déChữ cậu viết hay thật đấy
吃水不忘挖井人
HSK 2
0:03s
chī shuǐ bù wàng wā jǐng rénUống nước nhớ kẻ đào giếng
咱这手续差不多了吧
HSK 5
0:03s
zán zhè shǒu xù chà bu duō le baThủ tục của em xong gần hết rồi nhỉ
老领导可是我的引路人
HSK 3
0:03s
lǎo lǐng dǎo kě shì wǒ de yǐn lù rénThủ trưởng cũ là người dẫn đường cho tôi
我还有事求你呢
HSK 6
0:03s
wǒ hái yǒu shì qiú nǐ neEm còn có việc nhờ anh
碎碎(小小)个事嘛 二十张够不够
HSK 6
0:03s
suì suì ( xiǎo xiǎo ) gè shì ma èr shí zhāng gòu bù gòuChuyện cỏn con thôi mà Hai mươi tấm có đủ không
幸亏我发现得早 那要再晚点
HSK 7
0:03s
xìng kuī wǒ fā xiàn dé zǎo nà yào zài wǎn diǎnMay mà tôi phát hiện sớm Mà trễ một chút nữa
这一片都烧日塌(完蛋)了
HSK 7
0:03s
zhè yī piàn dōu shāo rì tā ( wán dàn ) lelà cả khu này cháy rụi hết
你咋才来 你咋才来呀 看看去 这还不够早
HSK 5
0:03s
nǐ zǎ cái lái nǐ zǎ cái lái ya kàn kàn qù zhè hái bù gòu zǎoSao giờ anh mới đến Sao giờ anh mới đến vậy Đi xem nào Vầy còn chưa sớm sao
放心吧 没啥事 打完吊瓶观察观察
HSK 5
0:03s
fàng xīn ba méi shá shì dǎ wán diào píng guān chá guān cháYên tâm đi, không sao đâu Truyền nước xong theo dõi chút
这就得看她的情况了 这人没事就行嘛
HSK 6
0:03s
zhè jiù dé kàn tā de qíng kuàng le zhè rén méi shì jiù xíng maCái đó còn tùy tình hình cô ấy Người không sao là được rồi
你还有别的地方不舒服的没有啊
HSK 3
0:03s
nǐ hái yǒu bié de dì fāng bù shū fú de méi yǒu aCó chỗ nào khác khó chịu không
我不上《游西湖》的主角
HSK 6
0:03s
wǒ bù shàng 《 yóu xī hú 》 de zhǔ juéCon không đóng vai chính "Du Tây Hồ"
这 这是为啥呢嘛 秦娥
HSK 6
0:03s
zhè zhè shì wèi shá ne ma qín éSao lại vậy chứ Tần Nga