Cách dùng "变成这次我做到了 球没进" (biàn chéng zhè cì wǒ zuò dào le qiú méi jìn) trong hội thoại tiếng Trung
变成这次我做到了 球没进
♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ thành, "Lần này em làm được rồi, bóng không vào".
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:23
wǒ我
yí一
dìng定
huì会
bǎ把
nà那
ge个
rú如
guǒ果
qiú球
jìn进
le了
“em nhất định sẽ biến câu "Giá mà quả bóng đó vào lưới" ♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪”
LINE 0226:26
PLAYING SCENEbiàn chéng zhè cì wǒ zuò dào le qiú méi jìn
变成这次我做到了 球没进
“♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ thành, "Lần này em làm được rồi, bóng không vào".”
LINE 0326:29
lǎo shī wǒ shàng lùn tán shàng fā le yí gè tóu piào xiǎng wèn wèn zú qiú
老师 我上论坛上发了一个投票 想问问足球
“[Tôi muốn thắng không phải để chứng minh điều gì] Cô ơi, em đã đăng một cuộc bình chọn trên diễn đàn. [Mà vì tôi biết mình phải giữ vững tuyến phòng ngự cuối cùng] ♪ Tình yêu em từng trao, tình yêu em từng có ♪ Em muốn hỏi mọi người rằng”
Show Information