Cách dùng "不是 叔 你答应我的 你怎么能就忘了呢" (bú shì shū nǐ dā yìng wǒ de nǐ zěn me néng jiù wàng le ne) trong hội thoại tiếng Trung

shì shū yìngde zěnmenéngjiùwànglene

Ơ không chú, chú đã hứa với cháu rồi mà, sao chú lại quên được chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:01
jiù shì le bié lǎo luàn pān qīn qī

就是了 别老乱攀亲戚

Đúng đấy! Đừng có suốt ngày nhận vơ người thân nữa.

LINE 0233:04
PLAYING SCENE
bú shì shū nǐ dā yìng wǒ de nǐ zěn me néng jiù wàng le ne

不是 叔 你答应我的 你怎么能就忘了呢

Ơ không chú, chú đã hứa với cháu rồi mà, sao chú lại quên được chứ?

LINE 0333:06
dā yìng shén me le dā yìng shén me le

答应什么了 答应什么了

Hứa gì cơ? Hứa gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp33:04
TMDB ID285143