Cách dùng "发寒就是发烧的前兆 退烧药在路上了" (fā hán jiù shì fā shāo de qián zhào tuì shāo yào zài lù shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

hánjiùshìshāodeqiánzhào tuì退shāoyàozàishàngle

♪ Phản chiếu trong đôi mắt anh ♪ Cảm lạnh là dấu hiệu của sốt. Thuốc hạ sốt đang được giao đến rồi. ♪ Hóa thành biển sao dịu dàng ♪

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:48
wǒ jué de wǒ yǐ jīng hǎo dé chà bu duō le bù rán wǒ hái shì huí jiā le ba

我觉得我已经好得差不多了 不然我还是回家了吧

♪ Pháo hoa khắp trời cùng nở rộ ♪ Tôi thấy tôi khá hơn nhiều rồi, hay là tôi vẫn nên về nhà thì hơn.

LINE 0207:52
PLAYING SCENE
fā hán jiù shì fā shāo de qián zhào tuì shāo yào zài lù shàng le

发寒就是发烧的前兆 退烧药在路上了

♪ Phản chiếu trong đôi mắt anh ♪ Cảm lạnh là dấu hiệu của sốt. Thuốc hạ sốt đang được giao đến rồi. ♪ Hóa thành biển sao dịu dàng ♪

LINE 0307:56
chī
wán
zài
zǒu

♪ Hóa thành biển sao dịu dàng ♪ Ăn xong rồi hãy về.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp07:52
TMDB ID285143