Cách dùng "刚刚做得不错呀 怎么样 下周继续" (gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xù) trong hội thoại tiếng Trung

gānggāngzuòcuòya zěnmeyàng xiàzhōu

Vừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:08
tài téng le zhè yāo yào duàn le

太疼了 这腰要断了

Đau quá! Eo sắp gãy mất rồi!

LINE 0229:16
PLAYING SCENE
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xù

刚刚做得不错呀 怎么样 下周继续

Vừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

LINE 0329:20
hǎo hǎo hǎo

好 好 好

Được, được, được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp29:16
TMDB ID285143