Cách dùng "美国那边的招生官 并不是只看成绩的" (měi guó nà biān de zhāo shēng guān bìng bú shì zhǐ kàn chéng jì de) trong hội thoại tiếng Trung
美国那边的招生官 并不是只看成绩的
giám khảo tuyển sinh bên Mỹ không chỉ xem mỗi thành tích học tập.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
jù据
wǒ我
suǒ所
zhī知
“Theo như tôi biết,”
LINE 0219:59
PLAYING SCENEměi guó nà biān de zhāo shēng guān bìng bú shì zhǐ kàn chéng jì de
美国那边的招生官 并不是只看成绩的
“giám khảo tuyển sinh bên Mỹ không chỉ xem mỗi thành tích học tập.”
LINE 0320:03
zú qiú duì yú tā lái shuō yě kě néng shì jiā fēn xiàng
足球对于他来说 也可能是加分项
“Bóng đá có thể là điểm cộng của em ấy đấy ạ.”
Show Information