Cách dùng "那个我 我吃 我吃 我 我爱吃 我爱吃" (nà ge wǒ wǒ chī wǒ chī wǒ wǒ ài chī wǒ ài chī) trong hội thoại tiếng Trung
那个我 我吃 我吃 我 我爱吃 我爱吃
Cái đó... cháu ăn, cháu ăn. Cháu... cháu thích ăn lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
nǐ你
cháng尝
cháng尝
zhè这
ge个
“Ăn thử cái này xem.”
LINE 0232:10
PLAYING SCENEnà ge wǒ wǒ chī wǒ chī wǒ wǒ ài chī wǒ ài chī
那个我 我吃 我吃 我 我爱吃 我爱吃
“Cái đó... cháu ăn, cháu ăn. Cháu... cháu thích ăn lắm.”
LINE 0332:19
hǎo chī tè bié hǎo chī
好吃 特别好吃
“Ngon! Ngon cực kỳ luôn!”
Show Information