Cách dùng "那你知不知道 芍药花还有另外一层意思" (nà nǐ zhī bù zhī dào sháo yào huā hái yǒu lìng wài yī céng yì si) trong hội thoại tiếng Trung
那你知不知道 芍药花还有另外一层意思
Nhưng anh có biết hoa thược dược còn có một ý nghĩa khác không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:44
hěn很
làng浪
màn漫
ma嘛
“Lãng mạn thật đấy.”
LINE 0235:46
PLAYING SCENEnà nǐ zhī bù zhī dào sháo yào huā hái yǒu lìng wài yī céng yì si
那你知不知道 芍药花还有另外一层意思
“Nhưng anh có biết hoa thược dược còn có một ý nghĩa khác không?”
LINE 0335:49
tā它
yě也
kě可
yǐ以
dài代
biǎo表
lí离
bié别
zhī之
qíng情
“Nó cũng tượng trưng cho "nỗi lòng chia ly".”
Show Information