Cách dùng "你们校长电话我有 我现在打给他" (nǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung
你们校长电话我有 我现在打给他
Bố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:30
nǐ gēn bà bà mā mā huí qù zhǎo yí gè shì hé de gōng zuò
你跟爸爸妈妈回去 找一个适合的工作
“Con về với bố mẹ đi, tìm một công việc phù hợp hơn.”
LINE 0244:33
PLAYING SCENEnǐ men xiào zhǎng diàn huà wǒ yǒu wǒ xiàn zài dǎ gěi tā
你们校长电话我有 我现在打给他
“Bố mẹ có số điện thoại hiệu trưởng, bây giờ bố sẽ gọi cho ông ấy.”
LINE 0344:36
duì bù qǐ wǒ bú shì gù yì de
对不起 我不是故意的
“Xin lỗi, con không cố ý đâu.”
Show Information