Cách dùng "他生病了 在家休息 我已经帮他请过假了" (tā shēng bìng le zài jiā xiū xī wǒ yǐ jīng bāng tā qǐng guò jiǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
他生病了 在家休息 我已经帮他请过假了
Nó bị ốm, ở nhà nghỉ ngơi. Tôi xin nghỉ cho nó rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:17
wén bà bà xiǎo wén tóng xué zài jiā ma
文爸爸 小文同学在家吗
“Bố Thành Nghiệp, Thành Nghiệp có nhà không?”
LINE 0218:33
PLAYING SCENEtā shēng bìng le zài jiā xiū xī wǒ yǐ jīng bāng tā qǐng guò jiǎ le
他生病了 在家休息 我已经帮他请过假了
“Nó bị ốm, ở nhà nghỉ ngơi. Tôi xin nghỉ cho nó rồi.”
LINE 0318:37
liǎng两
wèi位
yǒu有
huà话
jiù就
qǐng请
zhí直
“Hai thầy cô có việc gì cứ nói thẳng.”
Show Information