Cách dùng "他是我们校足球队的王教练 他的狗生病了" (tā shì wǒ men xiào zú qiú duì de wáng jiào liàn tā de gǒu shēng bìng le) trong hội thoại tiếng Trung
他是我们校足球队的王教练 他的狗生病了
Đây là huấn luyện viên Vương của đội bóng trường bọn con. Chó của anh ấy bị bệnh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:41
yǒu有
jí急
shì事
“Có việc gấp ạ.”
LINE 0238:43
PLAYING SCENEtā shì wǒ men xiào zú qiú duì de wáng jiào liàn tā de gǒu shēng bìng le
他是我们校足球队的王教练 他的狗生病了
“Đây là huấn luyện viên Vương của đội bóng trường bọn con. Chó của anh ấy bị bệnh,”
LINE 0338:46
qù去
le了
tàng趟
yī医
yuàn院
“bọn con vừa đưa nó đến bệnh viện thú y.”
Show Information