Cách dùng "我们会赢给全世界看的" (wǒ men huì yíng gěi quán shì jiè kàn de) trong hội thoại tiếng Trung

menhuìyínggěiquánshìjièkànde

♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪ bọn em sẽ giành lấy và cho cả thế giới thấy!

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:02
děng zhe qiáo ba shǔ yú wǒ men de xiào róng gēn shèng lì

等着瞧吧 属于我们的笑容跟胜利

♪ Đến tìm phong cảnh phương xa ♪ [Lần sau ghi bàn, tôi sẽ giơ dấu V trước ống kính] Cứ chờ xem nhé. Nụ cười và chiến thắng thuộc về chúng ta ♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪

LINE 0226:05
PLAYING SCENE
men
huì
yíng
gěi
quán
shì
jiè
kàn
de

♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪ bọn em sẽ giành lấy và cho cả thế giới thấy!

LINE 0326:08
xiǎo lín lǎo shī wǒ jué de zú qiú jiù shì wǒ men

小林老师 我觉得足球就是我们

♪ Mọi trải nghiệm đều có ý nghĩa ♪ Cô Tiểu Lâm à, em nghĩ bóng đá chính là cảm giác ♪ Từng khoảnh khắc tạo nên chính mình ♪

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp26:05
TMDB ID285143