Cách dùng "小白的检查报告已经出来了" (xiǎo bái de jiǎn chá bào gào yǐ jīng chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
小白的检查报告已经出来了
Kết quả kiểm tra của Tiểu Bạch đã có.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:50
yī医
shēng生
lái来
le了
“Bác sĩ đến rồi.”
LINE 0236:53
PLAYING SCENExiǎo小
bái白
de的
jiǎn检
chá查
bào报
gào告
yǐ已
jīng经
chū出
lái来
le了
“Kết quả kiểm tra của Tiểu Bạch đã có.”
LINE 0336:55
cóng tā de xuè yè bào gào shàng lái kàn de huà xiǎo bái de qíng kuàng
从它的血液报告上来看的话 小白的情况
“Dựa trên kết quả xét nghiệm máu, tình trạng của Tiểu Bạch”
Show Information