Cách dùng "再刷新 快快 刷新刷新 快快 网卡了" (zài shuā xīn kuài kuài shuā xīn shuā xīn kuài kuài wǎng kǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
再刷新 快快 刷新刷新 快快 网卡了
[Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên] - Tải lại đi cô, tải lại đi ạ. - Nhanh đi cô. Mạng đơ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:54
kǎ sǐ le zhè ge diàn nǎo pò wǎng
卡死了 这个电脑 破网
“- Máy này lag quá. - Mạng như quần què. [Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên]”
LINE 0211:56
PLAYING SCENEzài shuā xīn kuài kuài shuā xīn shuā xīn kuài kuài wǎng kǎ le
再刷新 快快 刷新刷新 快快 网卡了
“[Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên] - Tải lại đi cô, tải lại đi ạ. - Nhanh đi cô. Mạng đơ rồi.”
LINE 0311:59
dé shuā xīn yī xià zěn me huí shì a kě yǐ zài shuā xīn bié chǎo
得刷新一下 怎么回事啊 可以再刷新 别吵
“- Phải tải lại. - Bị làm sao không biết. - Thử tải lại. - Đừng nói nữa.”
Show Information