Cách dùng "再刷新一下 刷 刷新刷新" (zài shuā xīn yī xià shuā shuā xīn shuā xīn) trong hội thoại tiếng Trung
再刷新一下 刷 刷新刷新
Tải lại lần nữa. Tải lại, tải lại đi cô. [Bảng điểm giai đoạn 2 bảng B (hết vòng 4)]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:07
bú shì nǐ bù jí wǒ jí a duì ya duì ya duì ya
不是 你不急我急啊 对呀 对呀 对呀
“Ơ, cô không sốt ruột nhưng em sốt ruột. Đúng đấy, đúng đấy.”
LINE 0212:10
PLAYING SCENEzài shuā xīn yī xià shuā shuā xīn shuā xīn
再刷新一下 刷 刷新刷新
“Tải lại lần nữa. Tải lại, tải lại đi cô. [Bảng điểm giai đoạn 2 bảng B (hết vòng 4)]”
LINE 0312:17
yī一
bǐ比
yī一
“Một một.”
Show Information