Cách dùng "这里没有你说话的资格 上去 我是当事人" (zhè lǐ méi yǒu nǐ shuō huà de zī gé shàng qù wǒ shì dāng shì rén) trong hội thoại tiếng Trung
这里没有你说话的资格 上去 我是当事人
Ở đây không có chỗ cho con nói chuyện, lên nhà. Con là đương sự,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:54
nǐ zhè shì nüè dài hái shì jiào yù a bié hú shuō bā dào
你这是虐待还是教育啊 别胡说八道
“Bố đang ngược đãi hay dạy dỗ? Đừng có nói vớ vẩn.”
LINE 0218:57
PLAYING SCENEzhè lǐ méi yǒu nǐ shuō huà de zī gé shàng qù wǒ shì dāng shì rén
这里没有你说话的资格 上去 我是当事人
“Ở đây không có chỗ cho con nói chuyện, lên nhà. Con là đương sự,”
LINE 0318:59
zěn怎
me么
méi没
yǒu有
zī资
gé格
shuō说
huà话
“sao lại không có tư cách lên tiếng?”
Show Information