Cách dùng "这是留学合同 和退队申请书" (zhè shì liú xué hé tóng hé tuì duì shēn qǐng shū) trong hội thoại tiếng Trung
这是留学合同 和退队申请书
Đây là hợp đồng du học và đơn xin rút khỏi đội bóng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:12
zhè shì wǒ tōu tōu lù de lǎo shī bāng wǒ gè máng
这是我偷偷录的 老师 帮我个忙
“[Văn Thành Nghiệp] Video này là em quay lén. Nhờ cô giúp em một việc.”
LINE 0216:30
PLAYING SCENEzhè shì liú xué hé tóng hé tuì duì shēn qǐng shū
这是留学合同 和退队申请书
“Đây là hợp đồng du học và đơn xin rút khỏi đội bóng.”
LINE 0316:33
xiǎng想
qīng清
chǔ楚
le了
“Nghĩ xong rồi”
Show Information