Cách dùng "这是我偷偷录的 老师 帮我个忙" (zhè shì wǒ tōu tōu lù de lǎo shī bāng wǒ gè máng) trong hội thoại tiếng Trung
这是我偷偷录的 老师 帮我个忙
[Văn Thành Nghiệp] Video này là em quay lén. Nhờ cô giúp em một việc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
nǐ xiàn zài gǎn gēn wǒ dǐng zuǐ le shì ba
你现在敢跟我顶嘴了 是吧
“Giờ mày dám cãi tao rồi đấy phải không? [Văn Thành Nghiệp]”
LINE 0216:12
PLAYING SCENEzhè shì wǒ tōu tōu lù de lǎo shī bāng wǒ gè máng
这是我偷偷录的 老师 帮我个忙
“[Văn Thành Nghiệp] Video này là em quay lén. Nhờ cô giúp em một việc.”
LINE 0316:30
zhè shì liú xué hé tóng hé tuì duì shēn qǐng shū
这是留学合同 和退队申请书
“Đây là hợp đồng du học và đơn xin rút khỏi đội bóng.”
Show Information