Cách dùng "走了走了走了 走走走 上车" (zǒu le zǒu le zǒu le zǒu zǒu zǒu shàng chē) trong hội thoại tiếng Trung

zǒulezǒulezǒule zǒuzǒuzǒu shàngchē

- Đi thôi, đi thôi. - Đi thôi, lên xe nào. Lên xe đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:55
kàn lái nǐ men zhēn shì bù tài lèi a chē dào le shàng chē ba

看来你们真是不太累啊 车到了 上车吧

Xem ra các em chưa mệt lắm nhỉ? Xe đến rồi, lên xe đi.

LINE 0204:58
PLAYING SCENE
zǒu le zǒu le zǒu le zǒu zǒu zǒu shàng chē

走了走了走了 走走走 上车

- Đi thôi, đi thôi. - Đi thôi, lên xe nào. Lên xe đi.

LINE 0305:01
zǒu zǒu zǒu bié luò duì kuài zǒu kuài diǎn jǐ sǐ le

走走走 别落队 快走 快点 挤死了

- Đi thôi. - Đừng rớt lại. Đi nhanh lên. Nhanh lên, chật quá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp04:58
TMDB ID285143