Cách dùng "你对你妹可真好" (nǐ duì nǐ mèi kě zhēn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你对你妹可真好
Cậu tốt với em gái mình thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:23
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 希希姐 谢谢你的冰激凌 拜拜 拜拜 拜拜 | xī xī jiě xiè xiè nǐ de bīng jī líng bài bài bài bài bài bài | Chị Hy Hy, cảm ơn kem của chị. Tạm biệt, tạm biệt. |
| 2▶ | 你对你妹可真好 | nǐ duì nǐ mèi kě zhēn hǎo | Cậu tốt với em gái mình thật đấy. |
| 3 | 比起她对我 | bǐ qǐ tā duì wǒ | So với việc em ấy đối xử với tôi |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ bāng wǒ dīng zhe jiān jiān gēn tā nà ge wǎng liàn duì xiàng de shì baThế em trông chừng Tiêm Tiêm giúp anh, cùng với cả chuyện đối tượng yêu đương qua mạng.

HSK 4
0:03s
nǐ bié gēn wǒ nà me kè qì le wǒ yīng gāi zuò deAnh đừng khách sáo với em như thế, là chuyện em nên làm mà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hái gēn mā mā jiàng wǒ shén me shí hòu hài guò nǐ a[Còn cãi với mẹ nữa chứ.] [Mẹ có hại con lúc nào chưa?]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nián jì qīng qīng de wèi huài le jiù má fán le[Còn trẻ] [mà dạ dày đau là rắc rối đấy.]

HSK 3
0:03s
wǒ de liǎn bù shòu wǒ hái shì yì bǎi duōMặt cháu không gầy, vẫn trên năm mươi cân đấy ạ.

HSK 3
0:03s
guò liǎng tiān ā yí zuò diǎn hǎo chī de gěi nǐ men sòng guò qù[Vài hôm nữa cô sẽ nấu ít món ngon,] [rồi đưa qua cho mấy đứa.]








