Cách dùng "其实有点肉挺好看的" (qí shí yǒu diǎn ròu tǐng hǎo kàn de) trong hội thoại tiếng Trung
其实有点肉挺好看的
Thật ra có chút thịt mới xinh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
35:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你都瘦成什么样了 | nǐ dōu shòu chéng shén me yàng le | Em gầy đến mức nào rồi? |
| 2▶ | 其实有点肉挺好看的 | qí shí yǒu diǎn ròu tǐng hǎo kàn de | Thật ra có chút thịt mới xinh. |
| 3 | 将美好的东西打碎 是人的劣根性 | jiāng měi hǎo de dōng xī dǎ suì shì rén de liè gēn xìng | Đập vỡ món đồ tốt đẹp là thói hư tật xấu của con người. |
More Clips From Episode
Total 128 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ bāng wǒ dīng zhe jiān jiān gēn tā nà ge wǎng liàn duì xiàng de shì baThế em trông chừng Tiêm Tiêm giúp anh, cùng với cả chuyện đối tượng yêu đương qua mạng.

HSK 4
0:03s
nǐ bié gēn wǒ nà me kè qì le wǒ yīng gāi zuò deAnh đừng khách sáo với em như thế, là chuyện em nên làm mà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hái gēn mā mā jiàng wǒ shén me shí hòu hài guò nǐ a[Còn cãi với mẹ nữa chứ.] [Mẹ có hại con lúc nào chưa?]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nián jì qīng qīng de wèi huài le jiù má fán le[Còn trẻ] [mà dạ dày đau là rắc rối đấy.]

HSK 3
0:03s
wǒ de liǎn bù shòu wǒ hái shì yì bǎi duōMặt cháu không gầy, vẫn trên năm mươi cân đấy ạ.

HSK 3
0:03s
guò liǎng tiān ā yí zuò diǎn hǎo chī de gěi nǐ men sòng guò qù[Vài hôm nữa cô sẽ nấu ít món ngon,] [rồi đưa qua cho mấy đứa.]








