Cách dùng "“不晓得”是我的口头禅" (“ bù xiǎo de ” shì wǒ de kǒu tóu chán) trong hội thoại tiếng Trung
“不晓得”是我的口头禅
"không biết" là câu cửa miệng của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
35:18
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察同志 | jǐng chá tóng zhì | Anh cảnh sát ơi, |
| 2▶ | “不晓得”是我的口头禅 | “ bù xiǎo de ” shì wǒ de kǒu tóu chán | "không biết" là câu cửa miệng của tôi. |
| 3 | 我跟梦梦 就是同事关系 最多算个上下级 | wǒ gēn mèng mèng jiù shì tóng shì guān xì zuì duō suàn gè shàng xià jí | Tôi với Mộng Mộng chỉ là đồng nghiệp, cùng lắm là cấp trên cấp dưới. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
nà mèng mèng de zhēn míng nǐ zǒng zhī dào ba ?Vậy cô phải biết tên thật của Mộng Mộng nhỉ?

HSK 7
0:03s
wèi shén me bù tōng zhī zhì ān dà duì zhí jiē bǎ zú liáo diàn gěi fēng le ?Sao không báo đội quản lý trật tự niêm phong quán mát-xa chân luôn?

HSK 5
0:03s
cóng lǐ miàn suǒ zhù le méi yào shi dǎ bù kāiKhóa trái rồi. Không có chìa khóa không mở được.

HSK 7
0:03s
lèng zhe gàn shén me ? gǎn jǐn dǎ diàn huà jiào zēng yuánĐờ ra đó làm gì? Mau gọi điện gọi chi viện, bảo họ đến phá cửa.

HSK 6
0:03s
zhè cài yě lái bù jí shōu zǒu dé gòu cōng máng deCũng chẳng kịp dọn dẹp đồ ăn. Đi quá vội.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn tā yǒu fèi bìng zěn me kě néng chōu yān ne ?Song ông ấy mắc bệnh phổi. Sao hút thuốc lá được?

HSK 4
0:03s
zhè liǎ rén gàn chū de guài shì hái shǎo ma ? zhè bù jiù shì xiǎng kāi le ma ?Hai người này toàn làm chuyện lạ đời mà. Chắc ông ấy nghĩ thoáng thôi.

HSK 6
0:03s
bù xiàng shì xú méng de fēng gé hé tā chuān de xié dōu bù dāCảm giác không giống phong cách của Từ Manh, cũng không hợp với giày cô ấy đi.






