Cách dùng "给你脸了 是不是啊?" (gěi nǐ liǎn le shì bú shì a ?) trong hội thoại tiếng Trung
给你脸了 是不是啊?
Tôi nể mặt cậu quá đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:49
wǒ xiān guà le a bié dān wù kāi huì hǎo
我先挂了啊 别耽误开会 好
“Anh cúp máy trước nhé. Kẻo lỡ cuộc họp. Được rồi.”
LINE 0218:54
PLAYING SCENEgěi nǐ liǎn le shì bú shì a ?
给你脸了 是不是啊?
“Tôi nể mặt cậu quá đúng không?”
LINE 0319:11
zǒu yào zǒu nǐ zǒu wǒ bù xià bān shuí shuō xià bān le ? yǒu xīn xiàn suǒ
走 要走你走 我不下班 谁说下班了? 有新线索
“Đi. Anh tự đi đi. Tôi chưa tan làm. Ai bảo là tan làm? Có manh mối mới.”
Show Information