Cách dùng "我先挂了啊 别耽误开会 好" (wǒ xiān guà le a bié dān wù kāi huì hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我先挂了啊 别耽误开会 好
wǒ xiān guà le a bié dān wù kāi huì hǎo
Anh cúp máy trước nhé. Kẻo lỡ cuộc họp. Được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
18:49
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你放心 我肯定会努力地表现 这样才能留在刑警队 | nǐ fàng xīn wǒ kěn dìng huì nǔ lì dì biǎo xiàn zhè yàng cái néng liú zài xíng jǐng duì | Em yên tâm đi. Chắc chắn anh sẽ cố gắng thể hiện, vậy mới được ở lại đội hình sự. |
| 2▶ | 我先挂了啊 别耽误开会 好 | wǒ xiān guà le a bié dān wù kāi huì hǎo | Anh cúp máy trước nhé. Kẻo lỡ cuộc họp. Được rồi. |
| 3 | 给你脸了 是不是啊? | gěi nǐ liǎn le shì bú shì a ? | Tôi nể mặt cậu quá đúng không? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s