Cách dùng "好像是有个人 好像?" (hǎo xiàng shì yǒu gè rén hǎo xiàng ?) trong hội thoại tiếng Trung
好像是有个人 好像?
hǎo xiàng shì yǒu gè rén hǎo xiàng ?
hình như có một người. Hình như?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走的时候 | zǒu de shí hòu | Lúc đi, |
| 2▶ | 好像是有个人 好像? | hǎo xiàng shì yǒu gè rén hǎo xiàng ? | hình như có một người. Hình như? |
| 3 | 狗日的 你还睡得着 去找这个人 去封他的嘴 | gǒu rì de nǐ hái shuì dé zhe qù zhǎo zhè ge rén qù fēng tā de zuǐ | Thằng khốn này, còn ngủ được à? Đi tìm người đó rồi bịt miệng đi. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xiāo shī shì shén me yì si ? shì yào nǐ bǎ rén shā le ma ?Biến mất là sao? Là muốn anh giết người à?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo zi yào ràng xiōng dì huǒ gāo kàn lǎo zi yī yǎnÔng đây phải khiến các anh em kính nể ông đây.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de méi yǒu jiàn guò tā méi jiàn guòSong tôi thật sự chưa từng gặp cậu ấy. Chưa từng gặp.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù huí qù shuì le zhēn de shén me dōu méi yǒu kàn dàonên tôi về ngủ. Thật sự không nhìn thấy gì cả.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuō diǎn néng tīng dǒng de nín jì xù wǒ dōu tīng de dǒngNói cái gì tôi hiểu được đi. Ông tiếp tục đi. Tôi hiểu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn dào nà ge nǚ de zhǎng dé shì yī mú yī yàng aTrông giống hệt với cô gái mấy hôm trước tôi thấy ở cầu thang.