Cách dùng "干什么呀 我问你" (gàn shén me ya wǒ wèn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
干什么呀 我问你
Làm gì vậy? Em hỏi chị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
15:22
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坏了 | huài le | Hỏng bét. |
| 2▶ | 干什么呀 我问你 | gàn shén me ya wǒ wèn nǐ | Làm gì vậy? Em hỏi chị. |
| 3 | 昨天晚上 你到底在哪儿住的 跟谁睡的 | zuó tiān wǎn shàng nǐ dào dǐ zài nǎ ér zhù de gēn shuí shuì de | Tối qua, rốt cuộc chị ngủ ở đâu? Ngủ với ai? |


