Cách dùng "你真以为 我跟那个大金牙呀" (nǐ zhēn yǐ wéi wǒ gēn nà ge dà jīn yá ya) trong hội thoại tiếng Trung
你真以为 我跟那个大金牙呀
Em nghĩ chị theo gã Răng Vàng đó thật à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
26:09
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你已婚 金牙哥也有家庭 | nǐ yǐ hūn jīn yá gē yě yǒu jiā tíng | Chị đã có chồng. Anh Kim Răng cũng có gia đình rồi. |
| 2▶ | 你真以为 我跟那个大金牙呀 | nǐ zhēn yǐ wéi wǒ gēn nà ge dà jīn yá ya | Em nghĩ chị theo gã Răng Vàng đó thật à? |
| 3 | 不是吗 当然不是了 我跟他那最多 | bú shì ma dāng rán bú shì le wǒ gēn tā nà zuì duō | Không phải sao? Đương nhiên là không phải. Chị với anh ta cùng lắm |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s
nà kě bù xíng a wǒ zhǐ bāng wǒ de jiě mèi chàngThế thì không được. Chị chỉ hát giúp chị em của mình thôi.

HSK 5
0:03s
bié tīng tā hú liē liē le gāo dàng chǎng suǒ shuí yòng tā chàng aĐừng nghe chị ấy chém gió nữa. Chỗ sang trọng nào thèm thuê chị ấy hát?

HSK 4
0:03s
dà jiě xiàn zài nǐ kě shì gěi wǒ dǎ gōng le aChị ơi. Bây giờ là chị đang làm thuê cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
bié lǎo fàn sāo a nǐ shuō huà zěn me zhè me nán tīng de lađừng cái kiểu ve vãn như vậy. Sao em nói chuyện khó nghe thế?

HSK 7
0:03s
nǐ shuō tā shuō zhè huà shì bú shì qiàn chuài aem nghe chị ấy nói vậy có đáng bị đá không?

HSK 7
0:03s
nǐ hái bié shuō fēng qíng wàn zhǒng zhè ge cí yòng dé hái tǐng qià dàngÊ nha, từ "muôn kiểu phong tình" này dùng cũng khá hợp.

HSK 6
0:03s
shōu le rén jiā cǎi lǐ qián jié le hūn shēng le hái zi hái nà me bù jiǎn diǎnĐã nhận tiền sính lễ của người ta, kết hôn sinh con rồi mà còn không đứng đắn.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ péng yǒu mǎi guò nà nǐ wèn wèn tā bù jiù wán le maBạn cô từng mua thì hỏi cô ấy là xong mà.

HSK 4
0:03s
zuó tiān wǎn shàng nǐ dào dǐ zài nǎ ér zhù de gēn shuí shuì deTối qua, rốt cuộc chị ngủ ở đâu? Ngủ với ai?

HSK 5
0:03s
gàn shén me ya lián zhe liǎng wǎn shàng nǐ méi huí lái zhùLàm gì vậy? Hai đêm liền chị không về ngủ.






