Cách dùng "睡到中午的呀" (shuì dào zhōng wǔ de ya) trong hội thoại tiếng Trung
睡到中午的呀
ngủ tới trưa chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:02
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天又不出摊 你哎呀妈呀啥呀 休息就是要 | jīn tiān yòu bù chū tān nǐ āi yā mā ya shá ya xiū xī jiù shì yào | Hôm nay không bán hàng, chị ối giời ơi cái gì. Ngày nghỉ thì phải |
| 2▶ | 睡到中午的呀 | shuì dào zhōng wǔ de ya | ngủ tới trưa chứ. |
| 3 | 今天没事睡个懒觉 行吧 | jīn tiān méi shì shuì gè lǎn jiào xíng ba | Hôm nay không có việc gì, ngủ nướng chút đi được không? |


