Cách dùng "我就是给她打工的" (wǒ jiù shì gěi tā dǎ gōng de) trong hội thoại tiếng Trung
我就是给她打工的
tôi chỉ làm thuê cho em gái chị thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
42:38
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二姐 | èr jiě | Chị hai, |
| 2▶ | 我就是给她打工的 | wǒ jiù shì gěi tā dǎ gōng de | tôi chỉ làm thuê cho em gái chị thôi. |
| 3 | 那你去给你老板捎个话 | nà nǐ qù gěi nǐ lǎo bǎn shāo gè huà | Vậy cô chuyển lời đến bà chủ của cô. |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
nòng bù hǎo gěi nǐ jiào jǐng chá lái a zěn me jiǎng wǒ yě shì tā jiā bàKhông chừng còn gọi cảnh sát tới đấy. Dù sao tôi cũng là bố của nó.

