Cách dùng "我就是活该" (wǒ jiù shì huó gāi) trong hội thoại tiếng Trung
我就是活该
Đáng đời chị mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
19:18
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还帮你唱歌 | wǒ hái bāng nǐ chàng gē | Chị còn hát giúp em nữa. |
| 2▶ | 我就是活该 | wǒ jiù shì huó gāi | Đáng đời chị mà. |
| 3 | 我郝倩倩离了你们 | wǒ hǎo qiàn qiàn lí le nǐ men | Hác Thiến Thiến này rời khỏi các người, |


