Cách dùng "我就是活该" (wǒ jiù shì huó gāi) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìhuógāi

Đáng đời chị mà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
19:18
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我还帮你唱歌wǒ hái bāng nǐ chàng gēChị còn hát giúp em nữa.
2我就是活该wǒ jiù shì huó gāiĐáng đời chị mà.
3我郝倩倩离了你们wǒ hǎo qiàn qiàn lí le nǐ menHác Thiến Thiến này rời khỏi các người,

More Clips From Episode

Total 163 clips (Page 9 of 9)
警察来了 我也不怕
HSK 4
0:03s
jǐng chá lái le wǒ yě bù pàCảnh sát tới tôi cũng không sợ.

我就是给她打工的
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì gěi tā dǎ gōng detôi chỉ làm thuê cho em gái chị thôi.

那你去给你老板捎个话
HSK 7
0:03s
nà nǐ qù gěi nǐ lǎo bǎn shāo gè huàVậy cô chuyển lời đến bà chủ của cô.