Cách dùng "你这是故意在别人面前给我难堪" (nǐ zhè shì gù yì zài bié rén miàn qián gěi wǒ nán kān) trong hội thoại tiếng Trung
你这是故意在别人面前给我难堪
Anh cố tình làm tôi mất mặt trước mặt người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:01
wǒ我
kě可
néng能
huì会
hěn很
pín频
fán繁
dì地
chū出
chāi差
“tôi sẽ đi công tác liên tục đấy.”
LINE 0215:07
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
shì是
gù故
yì意
zài在
bié别
rén人
miàn面
qián前
gěi给
wǒ我
nán难
kān堪
“Anh cố tình làm tôi mất mặt trước mặt người khác.”
LINE 0315:14
yòu又
bú不
shì是
wǒ我
bī逼
zhe着
nǐ你
yào要
gēn跟
wǒ我
jié结
hūn婚
de的
“Có phải tôi ép anh kết hôn với tôi đâu.”
Show Information