Cách dùng "清清楚楚地跟他算算账" (qīng qīng chǔ chǔ dì gēn tā suàn suàn zhàng) trong hội thoại tiếng Trung
清清楚楚地跟他算算账
Rõ ràng rành mạch tính sổ cho xong
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
wǒ kě shì dé gēn tā hǎo hǎo dì yī bǐ yī bǐ dì
我可是得跟他 好好地一笔一笔地
“Tôi phải tính với anh ta Từng khoản từng khoản một”
LINE 0222:20
PLAYING SCENEqīng清
qīng清
chǔ楚
chǔ楚
dì地
gēn跟
tā他
suàn算
suàn算
zhàng账
“Rõ ràng rành mạch tính sổ cho xong”
LINE 0322:24
nǐ你
gēn跟
tā他
suàn算
nǐ你
de的
zhàng账
“Bạn tính sổ của bạn với anh ta”
Show Information