Cách dùng "师傅 前面掉个头 我改个目的地" (shī fù qián miàn diào gè tóu wǒ gǎi gè mù dì dì) trong hội thoại tiếng Trung

shī qiánmiàndiàotóu gǎi

Sư phụ, quay đầu xe ở phía trước đi. Tôi đổi điểm đến.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:43
wèi

Alô?

LINE 0205:51
PLAYING SCENE
shī fù qián miàn diào gè tóu wǒ gǎi gè mù dì dì

师傅 前面掉个头 我改个目的地

Sư phụ, quay đầu xe ở phía trước đi. Tôi đổi điểm đến.

LINE 0306:05
zhāng
yòu
sēn

Trương Hựu Sâm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp05:51
TMDB ID273129