Cách dùng "师傅 前面掉个头 我改个目的地" (shī fù qián miàn diào gè tóu wǒ gǎi gè mù dì dì) trong hội thoại tiếng Trung
师傅 前面掉个头 我改个目的地
Sư phụ, quay đầu xe ở phía trước đi. Tôi đổi điểm đến.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:43
wèi喂
“Alô?”
LINE 0205:51
PLAYING SCENEshī fù qián miàn diào gè tóu wǒ gǎi gè mù dì dì
师傅 前面掉个头 我改个目的地
“Sư phụ, quay đầu xe ở phía trước đi. Tôi đổi điểm đến.”
LINE 0306:05
zhāng张
yòu佑
sēn森
“Trương Hựu Sâm”
Show Information