Cách dùng "我警告过贝太太 别对你动手动脚 是她不听的" (wǒ jǐng gào guò bèi tài tài bié duì nǐ dòng shǒu dòng jiǎo shì tā bù tīng de) trong hội thoại tiếng Trung

jǐnggàoguòbèitàitài biéduìdòngshǒudòngjiǎo shìtīngde

Tôi đã cảnh cáo bà Bối rồi, đừng có nhúng tay vào chuyện của anh. Chính bà ấy không nghe.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:33
shì
bào
de
yóu
a

Nhưng đó cũng không phải lý do để anh tố cáo ông ấy chứ.

LINE 0206:36
PLAYING SCENE
wǒ jǐng gào guò bèi tài tài bié duì nǐ dòng shǒu dòng jiǎo shì tā bù tīng de

我警告过贝太太 别对你动手动脚 是她不听的

Tôi đã cảnh cáo bà Bối rồi, đừng có nhúng tay vào chuyện của anh. Chính bà ấy không nghe.

LINE 0306:39
wǒ bú shì kào míng shēng hé rén yuán liú zài gōng sī ná gōng zī de

我不是靠名声和人缘 留在公司拿工资的

Tôi không nhờ vào danh tiếng hay quan hệ mà ở lại công ty lĩnh lương.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp06:36
TMDB ID273129