Cách dùng "想看看他手里还有什么牌" (xiǎng kàn kàn tā shǒu lǐ hái yǒu shén me pái) trong hội thoại tiếng Trung
想看看他手里还有什么牌
Để xem trong tay anh ta còn bài gì
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:01
wǒ我
gù故
yì意
bǎ把
tā他
zhī支
kāi开
“Tôi cố ý điều anh ta đi chỗ khác”
LINE 0236:03
PLAYING SCENExiǎng想
kàn看
kàn看
tā他
shǒu手
lǐ里
hái还
yǒu有
shén什
me么
pái牌
“Để xem trong tay anh ta còn bài gì”
LINE 0336:15
duì对
le了
“À này”
Show Information