Cách dùng "这成我家了 我还得倒过来收你们房租" (zhè chéng wǒ jiā le wǒ hái dé dào guò lái shōu nǐ men fáng zū) trong hội thoại tiếng Trung
这成我家了 我还得倒过来收你们房租
Chỗ này lại thành nhà tôi rồi Tôi còn phải quay lại thu tiền thuê nhà của các bạn nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:39
dāng chū wǒ méi dì fāng zhù cèng le lǎo bǎn nǐ jiā zhù xiàn zài
当初我没地方住 蹭了老板你家住 现在
“Hồi đó tôi không có chỗ ở Phải nhờ vả nhà sếp ở nhờ Vậy mà bây giờ”
LINE 0227:42
PLAYING SCENEzhè chéng wǒ jiā le wǒ hái dé dào guò lái shōu nǐ men fáng zū
这成我家了 我还得倒过来收你们房租
“Chỗ này lại thành nhà tôi rồi Tôi còn phải quay lại thu tiền thuê nhà của các bạn nữa”
LINE 0327:45
nǐ你
bà爸
zhè这
suàn算
shì是
bāng帮
le了
wǒ我
hěn很
dà大
yī一
gè个
máng忙
le了
“Ba bạn đã giúp tôi một việc rất lớn đó”
Show Information