Cách dùng "之前呢 就是拿人手短 吃人嘴软" (zhī qián ne jiù shì ná rén shǒu duǎn chī rén zuǐ ruǎn) trong hội thoại tiếng Trung
之前呢 就是拿人手短 吃人嘴软
Trước đây thì nhận ơn người thì không dám lên tiếng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:31
qiān签
le了
wǒ我
xīn心
ān安
“ký xong tôi mới yên tâm.”
LINE 0229:33
PLAYING SCENEzhī qián ne jiù shì ná rén shǒu duǎn chī rén zuǐ ruǎn
之前呢 就是拿人手短 吃人嘴软
“Trước đây thì nhận ơn người thì không dám lên tiếng.”
LINE 0329:36
bèi被
shuō说
le了
hái还
bù不
gǎn敢
huí回
zuǐ嘴
“Bị nói rồi cũng không dám cãi lại.”
Show Information