Cách dùng "桌上有份合同 你去把它给签了吧" (zhuō shàng yǒu fèn hé tóng nǐ qù bǎ tā gěi qiān le ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhuōshàngyǒufèntóng gěiqiānleba

Trên bàn có một hợp đồng, bạn ra ký vào đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:11
duì zì jǐ de shēng huó hái shì yǒu fù zé rèn de néng lì de

对自己的生活 还是有负责任的能力的

chuyện cuộc sống của mình cũng phải tự lo được chứ.

LINE 0229:16
PLAYING SCENE
zhuō shàng yǒu fèn hé tóng nǐ qù bǎ tā gěi qiān le ba

桌上有份合同 你去把它给签了吧

Trên bàn có một hợp đồng, bạn ra ký vào đi.

LINE 0329:20
mèi
jiě

Chị Mị ơi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp29:16
TMDB ID273129