Cách dùng "被村民打断骨头的那个" (bèi cūn mín dǎ duàn gǔ tou de nà ge) trong hội thoại tiếng Trung

bèicūnmínduàntoudege

Tên bị dân làng đánh gãy xương ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:54
zhè
ge
rén
shì

Người này là...

LINE 0240:56
PLAYING SCENE
bèi
cūn
mín
duàn
tou
de
ge

Tên bị dân làng đánh gãy xương ấy

LINE 0340:59
èr
děng
bīng
ma

Binh nhì phải không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp40:56
TMDB ID309609