Cách dùng "不安定的青壮年人" (bù ān dìng de qīng zhuàng nián rén) trong hội thoại tiếng Trung

āndìngdeqīngzhuàngniánrén

bất ổn trên đảo này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:32
xiāo
miè
le
dǎo
shàng
zhè
xiē

tiêu diệt được số thanh niên

LINE 0230:34
PLAYING SCENE
ān
dìng
de
qīng
zhuàng
nián
rén

bất ổn trên đảo này.

LINE 0330:36
rán
hòu

Sau đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp30:34
TMDB ID309609