Cách dùng "不安定的青壮年人" (bù ān dìng de qīng zhuàng nián rén) trong hội thoại tiếng Trung
不安定的青壮年人
bất ổn trên đảo này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:32
xiāo消
miè灭
le了
dǎo岛
shàng上
zhè这
xiē些
“tiêu diệt được số thanh niên”
LINE 0230:34
PLAYING SCENEbù不
ān安
dìng定
de的
qīng青
zhuàng壮
nián年
rén人
“bất ổn trên đảo này.”
LINE 0330:36
rán然
hòu後
“Sau đó,”
Show Information