Cách dùng "不过大佐的助手" (bù guò dà zuǒ de zhù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
不过大佐的助手
Nhưng trợ lý của đại tá
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:21
tā她
shuō说
le了
yī一
xiē些
yī医
xué学
shù术
yǔ语
“Cô ta nói vài thuật ngữ y học.”
LINE 0238:23
PLAYING SCENEbù不
guò过
dà大
zuǒ佐
de的
zhù助
shǒu手
“Nhưng trợ lý của đại tá”
LINE 0338:24
shuō说
yī一
xiē些
yī医
xué学
shù术
yǔ语
yě也
hěn很
zhèng正
cháng常
“nói vài thuật ngữ y học cũng bình thường.”
Show Information