Cách dùng "出海的捕捞人员名单" (chū hǎi de bǔ lāo rén yuán míng dān) trong hội thoại tiếng Trung

chūhǎidelāorényuánmíngdān

danh sách người ra khơi đánh bắt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
wéi
chí
huì
néng
gòu
dìng
chū

Hội Duy trì có thể thẩm định ra

LINE 0233:30
PLAYING SCENE
chū
hǎi
de
lāo
rén
yuán
míng
dān

danh sách người ra khơi đánh bắt.

LINE 0333:34
shí
jiān

Thời gian cụ thể

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp33:30
TMDB ID309609