Cách dùng "出海的渔船和人员" (chū hǎi de yú chuán hé rén yuán) trong hội thoại tiếng Trung
出海的渔船和人员
Tàu cá và người ra khơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:23
tāng汤
huì会
zhǎng长
“Hội trưởng Thang.”
LINE 0234:25
PLAYING SCENEchū出
hǎi海
de的
yú渔
chuán船
hé和
rén人
yuán员
“Tàu cá và người ra khơi”
LINE 0334:27
bì必
xū须
quán全
bù部
dēng登
jì记
zài在
cè册
“phải đăng ký toàn bộ vào sổ.”
Show Information