Cách dùng "带领另外四艘巡逻艇" (dài lǐng lìng wài sì sōu xún luó tǐng) trong hội thoại tiếng Trung

dàilǐnglìngwàisōuxúnluótǐng

dẫn bốn tàu tuần tra khác

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:14
zài
héng
qín
dǎo
zhè
dài

tôi sẽ ở khu vực đảo Hengqin này

LINE 0230:16
PLAYING SCENE
dài
lǐng
lìng
wài
sōu
xún
luó
tǐng

dẫn bốn tàu tuần tra khác

LINE 0330:18
mái
dào
zhè
piàn
hǎi

mai phục tại vùng biển này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp30:16
TMDB ID309609