Cách dùng "带人和维持会一起去做吧" (dài rén hé wéi chí huì yì qǐ qù zuò ba) trong hội thoại tiếng Trung
带人和维持会一起去做吧
dẫn người cùng Hội Duy trì làm việc đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
jiù就
ràng让
fú福
tián田
xiān先
shēng生
“Hãy để ông Fukuda”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEdài带
rén人
hé和
wéi维
chí持
huì会
yì一
qǐ起
qù去
zuò做
ba吧
“dẫn người cùng Hội Duy trì làm việc đó.”
LINE 0334:44
xīn辛
kǔ苦
le了
“Vất vả rồi.”
Show Information