Cách dùng "岛上警察大队的大队长" (dǎo shàng jǐng chá dà duì de dà duì zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
岛上警察大队的大队长
Đội trưởng đội cảnh sát trên đảo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:32
shuí谁
ya呀
“Ai vậy?”
LINE 0239:33
PLAYING SCENEdǎo岛
shàng上
jǐng警
chá察
dà大
duì队
de的
dà大
duì队
zhǎng长
“Đội trưởng đội cảnh sát trên đảo”
LINE 0339:42
bié别
huāng慌
“Đừng hoảng”
Show Information