Cách dùng "弟切莫焦躁" (dì qiè mò jiāo zào) trong hội thoại tiếng Trung
弟切莫焦躁
Em chớ nóng vội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:37
dà大
hǔ虎
xiǎo小
hǔ虎
yǐ已
shī失
“Đại Hổ, Tiểu Hổ đã mất.”
LINE 0231:40
PLAYING SCENEdì弟
qiè切
mò莫
jiāo焦
zào躁
“Em chớ nóng vội.”
LINE 0331:42
xiōng兄
jiāng将
yǔ与
gè各
duò舵
zhǔ主
xié协
shāng商
“Anh sẽ cùng các chủ bàn bạc”
Show Information