Cách dùng "都要列入这次出海的名单" (dōu yào liè rù zhè cì chū hǎi de míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
都要列入这次出海的名单
đều phải đưa vào danh sách ra khơi lần này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:57
dǎo岛
shàng上
suǒ所
yǒu有
de的
qīng青
zhuàng壮
nián年
rén人
“Tất cả thanh niên tráng niên trên đảo”
LINE 0235:00
PLAYING SCENEdōu都
yào要
liè列
rù入
zhè这
cì次
chū出
hǎi海
de的
míng名
dān单
“đều phải đưa vào danh sách ra khơi lần này.”
LINE 0335:05
hái还
yǒu有
yī一
jiàn件
shì事
“Còn một việc nữa.”
Show Information