Cách dùng "都要列入这次出海的名单" (dōu yào liè rù zhè cì chū hǎi de míng dān) trong hội thoại tiếng Trung

dōuyàolièzhèchūhǎidemíngdān

đều phải đưa vào danh sách ra khơi lần này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:57
dǎo
shàng
suǒ
yǒu
de
qīng
zhuàng
nián
rén

Tất cả thanh niên tráng niên trên đảo

LINE 0235:00
PLAYING SCENE
dōu
yào
liè
zhè
chū
hǎi
de
míng
dān

đều phải đưa vào danh sách ra khơi lần này.

LINE 0335:05
hái
yǒu
jiàn
shì

Còn một việc nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp35:00
TMDB ID309609