Cách dùng "都在我们随时的监控中" (dōu zài wǒ men suí shí de jiān kòng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
都在我们随时的监控中
đều nằm trong sự giám sát thường trực của chúng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
yǐ以
jí及
hé和
wài外
miàn面
de的
yī一
qiè切
lián联
xì系
“cùng mọi liên hệ với bên ngoài,”
LINE 0203:33
PLAYING SCENEdōu都
zài在
wǒ我
men们
suí随
shí时
de的
jiān监
kòng控
zhōng中
“đều nằm trong sự giám sát thường trực của chúng tôi.”
LINE 0303:36
zhè这
me么
shuō说
“Nói như vậy,”
Show Information